Toyota Yaris Cross là mẫu SUV cỡ B đang nhận được sự quan tâm lớn tại thị trường Việt Nam nhờ thiết kế hiện đại, hiệu suất ổn định và giá trị sử dụng cao. Với hai phiên bản chính là bản máy xăng 1.5V và bản Toyota Yaris Cross Hybrid 1.5HEV, người tiêu dùng có thể lựa chọn tùy theo nhu cầu về tiết kiệm nhiên liệu và chi phí sở hữu.

1. So sánh hai phiên bản xe Toyota Yaris Cross về giá bán
Giá xe Toyota Yaris Cross bản máy xăng 1.5V thấp hơn đáng kể so với bản Toyota Yaris Cross Hybrid, phù hợp cho những ai muốn tiết kiệm chi phí ban đầu. Bản máy xăng có giá niêm yết cố định ở mức 650 triệu VNĐ, trong khi bản Hybrid dao động từ 728 triệu VNĐ đến 740 triệu VNĐ tùy màu sắc (ví dụ: màu trắng ngọc trai/đen hoặc cam đen cao hơn 12 triệu VNĐ so với màu đen cơ bản).
Giá lăn bánh cũng phản ánh sự chênh lệch này, với các khoản phí như trước bạ, đăng ký, bảo hiểm và đường bộ. Dưới đây là bảng so sánh giá niêm yết và giá lăn bánh tham khảo tại một số khu vực
Theo công bố của Toyota Việt Nam, giá bán của Toyota Yaris Cross như sau:
|
Phiên bản |
Giá niêm yết |
|
650 triệu đồng |
|
|
728 triệu đồng |
Như vậy, giá bán của Toyota Yaris Cross bản Hybrid cao hơn bản máy xăng khoảng 78 triệu đồng. Sự chênh lệch giá bán này là do Toyota Yaris Cross bản Hybrid sử dụng động cơ Hybrid phức tạp hơn và được trang bị nhiều tính năng an toàn cao cấp hơn.
2. So sánh về thông số kỹ thuật
Hai phiên bản Toyota Yaris Cross chia sẻ nhiều thông số cơ bản, nhưng bản Toyota Yaris Cross Hybrid nổi bật với hệ thống hybrid tiết kiệm hơn. Cả hai đều là SUV 5 chỗ, nhập khẩu Indonesia, sử dụng khung gầm DNGA cho sự ổn định cao. Dưới đây là bảng so sánh thông số chính:
|
Thông số |
Máy xăng 1.5V |
Hybrid 1.5HEV |
|
Số chỗ ngồi |
5 |
5 |
|
Kiểu dáng |
SUV |
SUV |
|
Xuất xứ |
Indonesia |
Indonesia |
|
Dung tích động cơ (cc) |
1.496 |
1.496 |
|
Hộp số |
Tự động vô cấp CVT |
Tự động vô cấp D-CVT |
|
Kích thước (D x R x C mm) |
4.310 x 1.770 x 1.655 |
4.310 x 1.770 x 1.655 |
|
Trục cơ sở (mm) |
2.620 |
2.620 |
|
Khoảng sáng gầm (mm) |
210 |
210 |
|
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
5,2 |
5,2 |
|
Dung tích khoang hành lý (lít) |
471 |
466 |
|
Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (lít/100km) |
5,95 |
3,8 |
Bản Hybrid có dung tích khoang hành lý hơi nhỏ hơn do pin lithium-ion, nhưng vẫn đủ dùng cho nhu cầu hàng ngày. Cả hai đều linh hoạt trong đô thị nhờ bán kính quay đầu nhỏ nhất phân khúc.
3.So sánh hai phiên bản xe Toyota Yaris Cross về ngoại thất
Về thiết kế, cả hai phiên bản Toyota Yaris Cross đều mang phong cách trẻ trung, năng động và cá tính. Xe có kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4310 x 1770 x 1655 mm, chiều dài cơ sở 2.620 mm.

-
Lưới tản nhiệt có thiết kế dạng tổ ong
-
Đèn pha LED sử dụng công nghệ Bi-Beam
-
Đèn hậu LED có thiết kế vuốt dài hơn
-
Có thêm logo Hybrid
Nội thất của hai phiên bản Toyota Yaris Cross đều rộng rãi, thoải mái với khoảng cách hàng ghế lớn và nhiều không gian chứa đồ. Bảng điều khiển trung tâm hướng vào người lái, sử dụng vật liệu cao cấp. Trang bị chung bao gồm ghế lái chỉnh điện (bản máy xăng có lẫy chuyển số trên vô-lăng), bảng đồng hồ kỹ thuật số 7 inch, màn hình giải trí 10,1 inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, sạc không dây, phanh tay điện tử, điều hòa tự động và cửa gió hàng sau.

5. Sự khác biệt về động cơ
Đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa hai phiên bản. Bản máy xăng 1.5V sử dụng động cơ 2NR-VE, sản sinh 105 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 138 Nm tại 4.200 vòng/phút, kết hợp hộp số CVT cho vận hành êm ái và mức tiêu thụ 5,95 lít/100km.

6. So sánh trang bị an toàn
Cả hai phiên bản Toyota Yaris Cross đều được trang bị gói Toyota Safety Sense đầy đủ, bao gồm cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo chệch làn và hỗ trợ giữ làn, đèn pha thích ứng, điều khiển hành trình thích ứng, cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành, camera 360, cảnh báo điểm mù và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) với áp dụng phanh tự động.
7. So sánh về mức tiêu hao nhiên liệu
Mức tiêu hao nhiên liệu là một trong những yếu tố quan trọng mà nhiều người tiêu dùng quan tâm khi lựa chọn mua xe. Đối với Toyota Yaris Cross , mức tiêu hao nhiên liệu của hai phiên bản máy xăng và Hybrid có sự chênh lệch đáng kể.
8. Nên lựa chọn phiên bản nào?
Tùy thuộc vào nhu cầu và khả năng tài chính của mỗi khách hàng, sẽ có những lựa chọn phù hợp khác nhau.

